Bọt polyisocyanurate tế bào kín cao
| Nguồn gốc | Changhou, Jiangsu, Trung Quốc |
|---|---|
| Hàng hiệu | JSHESOL |
| Chứng nhận | SGS |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 20 mét khối |
| Giá bán | Có thể thương lượng |
| chi tiết đóng gói | Bao bì carton/bao bì vỏ gỗ/theo các yêu cầu |
| Thời gian giao hàng | Có thể thương lượng |
| Điều khoản thanh toán | EXW/FOB/CIF |
| Khả năng cung cấp | theo sản phẩm |
Bọt cách nhiệt ống cách nhiệt ASTM D1622 -200oC LNG PIR Polyisocyanurate
Mô tả sản phẩm
PIR (Polyisocyanurat Foam) là vật liệu cách nhiệt cứng được thử nghiệm theo tiêu chuẩn ASTM D1622. Được biết đến là vật liệu cách nhiệt có độ dẫn nhiệt thấp, PIR đạt được độ dẫn nhiệt thấp tới 0,022 W/m·K và duy trì độ bền cơ học tuyệt vời trong điều kiện đông lạnh -200oC. So với polyurethane truyền thống, PIR mang lại cường độ nén cao hơn ( ≥200 kPa), khả năng chống cháy vượt trội (Loại 1 / B1), hàm lượng tế bào kín ≥95% và khả năng hấp thụ nước 2%. Nó được công nhận rộng rãi là vật liệu cách nhiệt đường ống LNG ưa thích.
Ứng dụng
-
Cách nhiệt đường ống đông lạnh LNG: Đảm bảo hiệu suất nhiệt ổn định ở -200oC.
-
Bể đông lạnh & kho lạnh: Thích hợp cho nhà máy ethylene, bể chứa LNG và hệ thống lạnh.
-
Cách nhiệt công nghiệp & xây dựng: Ứng dụng trong các cơ sở hóa dầu, mạng lưới điện lạnh và các tòa nhà tiết kiệm năng lượng.
Ưu điểm chính
-
Khả năng chống đông lạnh cực cao - Ổn định ở mức -200oC.
-
Hiệu suất nhiệt vượt trội – Là vật liệu cách nhiệt có độ dẫn nhiệt thấp, nó làm giảm mức tiêu thụ năng lượng.
-
An toàn cháy nổ – Xếp hạng chống cháy loại 1/B1, Chỉ số lan truyền ngọn lửa <25.
-
Chống ẩm - Hàm lượng tế bào kín ≥95%, độ hút nước 2%.
-
Độ bền cơ học cao – Cường độ nén ≥200 kPa, độ bền kéo ≥320 kPa.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
|
Mục |
Đơn vị |
Dữ liệu kỹ thuật |
Tiêu chuẩn kiểm tra |
|---|---|---|---|
|
Tỉ trọng |
kg/m³ |
≥40 |
ASTM D1622 / ISO 845 |
|
Độ dẫn nhiệt |
W/m·K |
0,022–0,035 |
ASTM C177 |
|
cường độ nén |
kPa |
≥200 |
ASTM D1621 |
|
Độ bền kéo |
kPa |
≥320 |
ASTM D1623 |
|
Hấp thụ nước |
% |
2 |
ASTM D2842 |
|
Nội dung ô đã đóng |
% |
≥95 |
ASTM D6226 |
|
Nhiệt độ dịch vụ |
oC |
-200 ~ +120 |
- |
Các thông số này nêu bật hiệu suất của PIR trong Bọt Polyisocyanurat ASTM D1622 PIR, vật liệu cách nhiệt đông lạnh -200oC,
và ứng dụng cách nhiệt đường ống LNG, đảm bảo an toàn và tiết kiệm năng lượng.
